Bộ thủ 14 nét (209-210)
Bộ thủ 14 nét (209-210)
STT | CÁCH VIẾT | TÊN BỘ | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
---|---|---|---|---|
209 | ![]() |
Tỵ | bí | Cái mũi |
210 | ![]() |
Tề | qí | Ngang bằng, cùng nhau |
Bộ thủ 14 nét (209-210)
STT | CÁCH VIẾT | TÊN BỘ | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
---|---|---|---|---|
209 | ![]() |
Tỵ | bí | Cái mũi |
210 | ![]() |
Tề | qí | Ngang bằng, cùng nhau |