Bộ thủ 5 nét (95-117)
Bộ thủ 5 nét (95-117)
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG TẠI PANDA ACADEMY
Địa chỉ: 203 Xô Viết Nghệ Tĩnh – Đà Nẵng
>>FANPAGE NGOẠI NGỮ PANDA – Đà Nẵng <<
Hotline: 0906502190 (Zalo)
STT | CÁCH VIẾT | TÊN BỘ | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
---|---|---|---|---|
95 | ![]() |
Huyền | xuán | Màu đen huyền, huyền bí |
96 | ![]() |
Ngọc | yù | Đá quý, ngọc |
97 | ![]() |
Qua | guā | Quả dưa |
98 | ![]() |
Ngõa | wǎ | Ngói |
99 | ![]() |
Cam | gān | Ngọt |
100 | ![]() |
Sinh | shēng | Sinh đẻ, sinh sống, |
101 | ![]() |
Dụng | yòng | Dùng |
102 | ![]() |
Điền | tián | Ruộng |
103 | ![]() |
Thất | pǐ | Đơn vị đo chiều dài, tấm (vải) |
104 | ![]() |
Nạch | nǐ | Bệnh tật |
105 | ![]() |
Bát | bǒ | Gạt ngược lại, trở lại |
106 | ![]() |
Bạch | bái | Màu trắng |
107 | ![]() |
Bì | pí | Da |
108 | ![]() |
Mãnh | mǐn | Bát đĩa |
109 | ![]() |
Mục | mù | Mắt |
110 | ![]() |
Mâu | máo | Cây giáo để đâm |
111 | ![]() |
Thỉ | shǐ | Cây tên, mũi tên. |
112 | ![]() |
Thạch | shí | Đá |
113 | ![]() |
Thị (Kỳ) | shì | Chỉ thị, thần đất |
114 | ![]() |
Nhựu | róu | Vết chân, lốt chân |
115 | ![]() |
Hòa | hé | lúa |
116 | ![]() |
Huyệt | xué | Hang, lỗ |
117 | ![]() |
Lập | lì | Đứng, thành lập |
BẢNG GHI NHỚ BỘ THỦ 5 NÉT